Hiện nay trên hầu hết các chai, bao bì đều có các ký hiệu tái chế để giúp chúng ta có thể biết được loại nhựa đó có thể tái chế hay không? Vậy bạn đã biết giải mã các ký hiệu trên đồ nhựa chưa? Qua bài viết dưới đây Thiết Bị Greendo sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các ký hiệu nhựa và giải pháp để chọn vật liệu an toàn.
1. Tại sao cần phải có ký hiệu trên các đồ nhựa?
Ký hiệu trên đồ nhựa giúp nhận biết loại nhựa, hỗ trợ việc tái chế, đảm bảo an toàn khi sử dụng và giảm ô nhiễm môi trường. Việc giải mã các ký hiệu đồ nhựa cung cấp thông tin quan trọng về khả năng tái sử dụng, mức độ an toàn với thực phẩm hoặc nhiệt độ, giúp người tiêu dùng lựa chọn và xử lý đúng cách.

2. Ý nghĩa của các loại ký hiệu tái chế
Các biểu tượng tái chế mang ý nghĩa quan trọng trong việc quản lý chất thải. Chúng cung cấp thông tin về khả năng tái chế, trách nhiệm và khả năng phân hủy.
2.1. Biểu tượng của tái chế
Biểu tượng “vòng lặp Mobius”, thường được gọi là “biểu tượng tái chế”, gồm ba mũi tên xếp thành hình tam giác, biểu thị khả năng tái chế của sản phẩm hoặc bao bì. Tuy nhiên điều này có thể không đồng nghĩa với việc nó sẽ được tái chế ở mọi nơi.
Vòng lặp Mobius nhắc nhở người dùng nên kiểm tra các quy định tái chế tại địa phương trước khi xử lý sản phẩm. Việc hiểu rõ ý nghĩa ký hiệu trên đồ nhựa giúp người tiêu dùng xử lý rác thải đúng cách, bảo vệ môi trường.
2.2. Biểu tượng của chấm xanh
Biểu tượng “chấm xanh” hay tiếng anh gọi là “Green Dot“. Biểu tượng như này là sản phẩm có thể tái chế được. Biểu tượng Green Dot chủ yếu được sử dụng ở Châu Âu và đóng vai trò như một lời nhắc nhở về trách nhiệm của nhà sản xuất trong việc quản lý chất thải do sản phẩm của họ tạo ra.
2.3. Biểu tượng có thể phân hủy được
Biểu tượng có thể phân hủy càng ngày càng phổ biến nhờ vào sự phát triển của các loại nhựa phân hủy sinh học. Nó chỉ ra rằng sản phẩm có thể phân hủy thành chất hữu cơ và góp phần vào dòng chất thải hữu cơ. Việc giải mã các ký hiệu đồ nhựa giúp bạn nhận diện sản phẩm an toàn và xử lý đúng cách, giảm thiểu tác động xấu đến môi trường.

3. Phân biệt các ký hiệu hình tam giác có số bên trong
Trong các chai nhựa chắc chắn ai cũng sẽ thấy ký hiệu hình tam giác có số bên trong nhưng bạn sẽ không biết được ý nghĩa của nó. Mỗi loại sản phẩm sẽ có những ký hiệu trên đồ nhựa khác nhau tương đương với chất lượng và công dụng khác nhau
3.1. Số 1- Nhựa PET hay PETE
Nhựa PET/PETE được nhận diện qua ký hiệu số 1 trong hình tam giác thường được dùng làm chai nước, hộp thực phẩm và sản phẩm tắm gội. Loại vật liệu này chỉ an toàn ở nhiệt độ dưới 50°C và chỉ nên tái sử dụng khoảng 3 tháng. Tránh dùng nhựa PET trong lò vi sóng hoặc nơi nhiệt độ cao để đảm bảo sức khỏe.

3.2. Số 2- Nhựa HDPE
Nhựa HDPE là vật liệu cứng, có độ bền và chịu nhiệt tốt thường dùng trong bình sữa, chai tẩy rửa, hộp gia vị, đồ chơi trẻ em và túi đựng thực phẩm. Chất liệu này này chịu nhiệt lên đến 110°C phù hợp để sử dụng trong lò vi sóng ở công suất thấp. Tuy nhiên, khi tái sử dụng để đựng thực phẩm cần nên làm sạch kỹ để tránh vi khuẩn xâm nhập

3.3. Số 3- Nhựa PVC
Đây không phải là loại vật liệu an toàn để đựng thực phẩm hoặc đồ uống, vì khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, PVC có thể giải phóng các chất độc hại, ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Việc giải mã các ký hiệu trên đồ nhựa giúp người tiêu dùng nhận diện rõ hơn các loại nhựa này và tránh sử dụng sai mục đích, góp phần bảo vệ sức khỏe và môi trường. Ngoài ra, nhựa PVC cũng không nên tiếp xúc với nhiệt độ cao, vì khi bị nung nóng, nó có thể biến đổi, gây hại cho sản phẩm và sức khỏe người dùng.

3.4. Số 4- Nhựa LDPE
Nhựa LDPE (Low-Density Polyethylene) có mật độ mỏng, thường được dùng để sản xuất túi nilon và áo mưa. Tuy nhiên, loại chất dẻo này không chịu được khi ở nhiệt độ cao, vì vậy không nên cho vào lò vi sóng. Khi bị nung nóng, LDPE có thể giải phóng chất độc hại, gây nguy hiểm cho sức khỏe.

3.5. Số 5- Nhựa PP
Nhựa PP (Polypropylene) thường được sử dụng để sản xuất hộp đựng thực phẩm, bình đựng nước và vỏ bình giữ nhiệt. Loại vật liệu này an toàn cho sức khỏe và có khả năng chịu nhiệt cao, lên đến 167 độ C. Vì vậy, bạn có thể sử dụng sản phẩm làm từ chất liệu này trong lò vi sóng, máy rửa chén và tủ lạnh mà không lo về sự biến đổi chất hay ảnh hưởng đến sức khỏe.

3.6. Số 6- Nhựa PS
Nhựa PS (Polystyrene) thường được sử dụng để sản xuất hộp xốp, thìa và cốc. Tuy nhiên, chúng chịu nhiệt kém, không thể chịu đựng được nhiệt độ trên 70 độ C. Khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, nhựa PS sẽ giải phóng monostyren, một chất độc hại có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.

3.7. Số 7- Một số loại nhựa khác
Ngoài các loại nhựa đã đề cập, nhựa PC và Tritan ký hiệu số 7 trong hình tam giác. Chúng dùng cho bình nước, hộp đựng thực phẩm, cần chọn loại “BPA Free”.. Giải mã các ký hiệu trên đồ nhựa giúp chọn sản phẩm an toàn, tránh tác hại từ chất độc hại.

4. Một số ký hiệu khác trên hộp nhựa
Ngoài các ký hiệu phổ biến như PET (1), HDPE (2), PVC (3), LDPE (4), PP (5), PS (6), và loại số 7, còn có một số ký hiệu khác trên hộp nhựa đựng thực phẩm. Việc giải mã các ký hiệu trên đồ nhựa giúp hiểu rõ ý nghĩa trên hàng tiêu dùng giúp người sử dụng lựa chọn đúng loại nhựa an toàn và phù hợp với nhu cầu sử dụng.
- Ký hiệu “BPA Free”: Chứng nhận rằng sản phẩm không chứa Bisphenol A (BPA), một hóa chất có thể gây hại cho sức khỏe, thường thấy trên nhựa PC.
- Ký hiệu “Microwave Safe”: Cho phép sử dụng trong lò vi sóng mà không bị biến đổi chất liệu.
- Ký hiệu “Dishwasher Safe”: Sản phẩm có thể được rửa trong máy rửa chén mà không bị hỏng.
- Ký hiệu “Food Grade”: Sản phẩm an toàn để đựng thực phẩm và không chứa các hóa chất độc hại.

5. Các loại nhựa an toàn
Dưới đây là 5 loại nhựa an toàn không chứa các chất BPA, PVC, phù hợp để sử dụng cho gia đình:
- Nhựa PETE (Polyethylene Terephthalate) – Số 1: Chất dẻo trong suốt, an toàn và dễ tái chế, thường dùng cho chai nước, đồ uống.
- Nhựa HDPE (High-Density Polyethylene) – Số 2: Bền và an toàn, dùng cho chai sữa, bình đựng chất tẩy rửa.
- Nhựa LDPE (Low-Density Polyethylene) – Số 4: Vật liệu mềm, thường dùng cho túi nilon và áo mưa.
- Nhựa PP (Polypropylene) – Số 5: Có khả năng chịu nhiệt tốt, dùng cho hộp đựng thực phẩm, bình giữ nhiệt.

6. Bí kíp và giải pháp để lựa chọn nhựa an toàn
Để lựa chọn nhựa an toàn, bạn có thể áp dụng một số bí kíp và giải pháp sau:
- Giải mã và kiểm tra ký hiệu: Chọn nhựa PETE (1), HDPE (2), LDPE (4), PP (5). Giải mã các ký hiệu trên đồ nhựa giúp kiểm tra các ký hiệu trên sản phẩm để lựa chọn chất liệu an toàn.
- Tránh BPA: Ưu tiên nhựa “BPA Free” như Tritan, PP.
- Tránh PVC và PS: Những loại này dễ giải phóng chất độc khi nóng.
- Chọn nhựa tái chế: PETE và HDPE là lựa chọn tốt.
- Kiểm tra chịu nhiệt: Chỉ sử dụng vật liệu chịu nhiệt tốt như PP trong lò vi sóng.

7. Thùng đựng rác thường được làm từ các loại nhựa nào?
Trong tất cả các loại nhựa kể trên, có 2 chất liệu được ứng dụng rất nhiều trong sản xuất thùng rác, đó là nhựa HDPE và nhựa PP. Giải mã các ký hiệu trên đồ nhựa giúp bạn nhận diện các loại chất liệu này dễ dàng: HDPE (2) và PP (5), từ đó lựa chọn sản phẩm phù hợp và an toàn.

7.1. Thùng rác nhựa HDPE
Nhựa HDPE là loại chất liệu được ứng dụng rất nhiều trong sản thùng rác với những ưu điểm nổi trội như sau:
- Thùng rác nhựa HDPE là loại thùng rác cự kỳ bền bỉ, có khả năng chống chịu rất tốt trong những môi trường khắc nghiệt
- Đặc biệt, thùng rác HDPE không bị rỉ hay biến dạng dưới các tác động của các dung dịch như muối, axit, kiềm hay trong nước mưa axit.
- Thùng đựng rác nhựa HDPE sở hữu bề trơn bóng nên rất dễ dàng để vệ sinh.
- Các sản phẩm thùng rác nhựa HDPE cũng được phủ chất chống tia cực tím (tia UV) giúp cho thùng rác không bị lão hóa khi để ngoài trời nắng trong thời gian dài.
7.2. Thùng rác nhựa PP
Ngoài nhựa HDPE thì nhựa PP cũng có thể dùng làm thùng đựng rác. Loại thùng rác này được làm từ có khả năng chống cháy và chịu được nhiệt độ từ môi trường bên ngoài. Bên cạnh đó, thùng rác PP hạn chế bị ăn mòn và dễ dàng bị phân hủy trong điều kiện môi trường tự nhiên.
Tuy nhiên mặt trong của sản phẩm thùng rác bằng nhựa PP không có độ nhẵn bóng như thùng rác được làm từ nhựa HDPE nên chúng thường có lõi rác riêng khiến cho giá thành của loại thùng rác này thường đắt hơn so với thùng rác nhựa HDPE.
Trên đây là thông tin chi tiết về giải mã các ký hiệu trên đồ nhựa mà GREENDO cung cấp. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua hotline 0934 794 985 để được giải đáp. Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp các loại thùng rác với ký hiệu nhựa rõ ràng, giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm an toàn.
Các ký hiệu tam giác số trên đồ nhựa có ý nghĩa gì vậy? Loại nào dùng an toàn?
Ký hiệu cho biết loại nhựa và khả năng tái chế. Ví dụ: số 2 (HDPE) và 5 (PP) là an toàn, dễ tái chế. Greendo luôn ưu tiên các chất liệu này cho sản phẩm.
Tôi nên chọn loại nhựa nào để sử dụng lâu dài trong gia đình?
Dạ để sử dụng lâu dài trong gia đình, Thiết bị vệ sinh công nghiệp Greendo khuyến nghị anh/chị nên chọn các sản phẩm nhựa có ký hiệu HDPE (số 2) hoặc PP (số 5) vì đây là những loại nhựa độ bền cao, an toàn cho sức khỏe và có khả năng chịu nhiệt tốt. Đồng thời, nên kiểm tra ký hiệu trên sản phẩm để đảm bảo chọn đúng loại nhựa phù hợp.