Bạn đang tìm hiểu về kích thước thùng rác để chọn nơi cung cấp uy tín với các loại thùng rác đa dạng? Hãy ghé ngay Thiết Bị Greendo, địa chỉ chuyên cung cấp thùng chứa rác với đủ mẫu mã giá rẻ, nhiều màu sắc và chất lượng trên thị trường. Cùng khám phá thêm về các loại thùng rác trong bài viết bên dưới nhé.
1. Vì sao cần phải phân loại kích thước thùng rác?
Phân loại kích thước thùng rác nhựa là bước cần thiết để quản lý rác hiệu quả thay vì chọn theo cảm tính. Mỗi không gian có mật độ phát sinh rác khác nhau nên kích thước thùng rác cần được tính toán phù hợp để đảm bảo vận hành ổn định và vệ sinh lâu dài.
Ví dụ gia đình 4 người nếu đổ rác mỗi ngày chỉ cần thùng rác nhựa 20 đến 30 lít. Nếu hai ngày mới đổ rác nên dùng loại 40 đến 60 lít để tránh tràn và rò rỉ nước rác. Văn phòng khoảng 30 nhân sự có thể phát sinh 8 đến 10 kg rác mỗi ngày, khi đó thùng rác nhựa 120 lít đặt tại điểm tập kết sẽ tối ưu hơn nhiều thùng nhỏ rải rác.
Chọn sai dung tích thùng rác nhựa sẽ tạo ra chi phí ẩn như tốn túi rác, tăng thời gian thay túi hoặc làm rác tồn đọng lâu gây mùi. Vì vậy phân loại kích thước đúng ngay từ đầu là cách kiểm soát vệ sinh và tối ưu chi phí hiệu quả.

2. Kích thước của các loại thùng rác phổ biến như thế nào?
Hiện nay, thùng đựng rác được sử dụng rất phổ biến ở rất nhiều địa điểm. Chúng ta có thể dễ dàng bắt gặp vật dụng này ở những nơi vỉa hè, trường học, công viên, siêu thị,… Để phù hợp với từng nhu cầu sử dụng khác nhau thì thùng được sản xuất với nhiều mẫu mã và kích cỡ khác nhau. Dưới đây là một số loại kích thước thùng rác được sử dụng nhiều nhất:
2.1.1. Thùng đựng rác 60l
Thùng rác nhựa 60L được làm từ nhựa HDPE có độ bền bỉ cao, khả năng chịu lực tốt và khả năng chống ăn mòn và tia UV phù hợp sử dụng ngoài trời có thời tiết khắc nghiệt. Thiết kế nắp kín giúp ngăn mùi, bánh xe chắc chắn giúp di chuyển dễ dàng, thích hợp cho khu dân cư, công viên, trường học.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| ✅ Kích thước | ⭐ 420 x 420 x 630 mm |
| ✅ Trọng lượng thùng | ⭐ 2.5 kg |
| ✅ Dung tích | ⭐ 60 lít |
| ✅ Chất liệu | ⭐ Nhựa HDPE, composite an toàn |
| ✅ Màu sắc | ⭐ Màu xanh lá cây, vàng, đỏ,… |
| ✅ Bảo hành | ⭐ 12 tháng |
| ✅ Xuất xứ | ⭐ Hàng nhập khẩu |

2.1.2. Thùng đựng rác công cộng 120l
Thùng rác công cộng 120 lít là giải pháp tối ưu cho việc thu gom và quản lý rác thải tại các khu vực công cộng như công viên, trường học, bệnh viện và khu dân cư. Được làm từ nhựa HDPE cao cấp, thùng có độ bền cao, chịu được tác động môi trường và hóa chất. Thiết kế có nắp đậy kín giúp ngăn mùi hiệu quả, cùng bánh xe chắc chắn hỗ trợ di chuyển linh hoạt. Với dung tích lớn, thùng rác 120L giúp giữ vệ sinh môi trường, góp phần xây dựng không gian sống sạch đẹp hơn.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| ✅ Kích thước | ⭐ 560 x 465 x 946 mm |
| ✅ Trọng lượng thùng | ⭐ 7.9 Kg |
| ✅ Dung tích | ⭐ 120 lít |
| ✅ Chất liệu | ⭐ Nhựa HDPE |
| ✅ Màu sắc | ⭐ Màu xanh lá cây, đỏ, trắng,… |
| ✅ Bảo hành | ⭐ 12 tháng |
| ✅ Xuất xứ | ⭐ Hàng nhập khẩu |

2.1.3. Thùng đựng rác 240L
Thùng rác đựng rác 240L là loại cân bằng giữa kích thước và phân tích, phù hợp cho các khu chung, văn phòng, nhà hàng và các địa điểm có lượng rác trung bình lưu trữ. Với dung tích 240L mang lại hiệu quả cao trong công việc thu gom rác mà không sử dụng quá nhiều không gian. Sản phẩm được thiết kế với hai bánh xe lớn cùng tay cầm chắc chắn, giúp việc chuyển hướng nên dễ dàng ngay cả khi đã đầy rác.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| ✅ Kích thước | ⭐ 740 x 600 x 1015 mm |
| ✅ Trọng lượng thùng | ⭐ 11 Kg |
| ✅ Dung tích | ⭐ 240 lít |
| ✅ Chất liệu | ⭐ Nhựa HDPE |
| ✅ Màu sắc | ⭐ Xanh, cam, đen, trắng,… |
| ✅ Bảo hành | ⭐ 12 tháng |
| ✅ Xuất xứ | ⭐ Hàng nhập khẩu |

2.1.4. Thùng đựng rác 660L
Thùng rác đựng rác 660L là giải pháp quản lý chất thải công năng lớn dành cho khu vực đông dân cư, khu công nghiệp, trường học và bệnh viện. Với phân tích lớn, thùng rác 660L có khả năng đáp ứng nhu cầu thu gom rác của nhiều người dùng, giảm tần suất rác và tối ưu hóa quy trình xử lý chất thải, được trang bị 4 bánh xe công nghiệp cùng hệ thống phanh, cho phép di chuyển dễ dàng và cố định an toàn khi cần.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| ✅ Kích thước | ⭐ 780 x 1200 x 1375 mm |
| ✅ Trọng lượng thùng | ⭐ 13 Kg |
| ✅ Dung tích | ⭐ 660 lít |
| ✅ Chất liệu | ⭐ Nhựa HDPE nguyên sinh |
| ✅ Màu sắc | ⭐ Xanh, cam, đen, trắng,… |
| ✅ Bảo hành | ⭐ 12 tháng |
| ✅ Xuất xứ | ⭐ Hàng nhập khẩu |

2.2. Thùng đựng rác inox đạp chân
Thùng rác inox đạp chân là giải pháp bảo vệ sinh học hiện đại, kết nối giữa tính thẩm mỹ và công năng sử dụng. Được làm từ chất liệu inox cao cấp, sản phẩm không chỉ mang đến vẻ ngoài sang trọng mà còn đảm bảo độ bền vượt trội, chống sét, dễ dàng vệ sinh và lau chùi. Đa dạng kích thước thùng rác và phù hợp với mọi không gian sống.
| Thông số | Chi tiết |
| ✅ Chất liệu | ⭐ Inox cao cấp, có độ bền cao |
| ✅ Kích thước | ⭐ 5L: 205 mm x 285 mm
⭐ 7L: 205 mm x 315 mm ⭐ 12L: 250 mm x 395 mm ⭐ 20L: 290 mm x 460 mm ⭐ 30L: 290 mm x 650 mm |
| ✅ Màu sắc | ⭐ Trắng |
| ✅ Bảo hành | ⭐ 1 năm |

3. Tiêu chuẩn và quy định về kích thước thùng rác tại Việt Nam
Tại Việt Nam, tiêu chuẩn TCVN 6707:2009 – Thùng chứa chất thải rắn – Yêu cầu kỹ thuật chung không chỉ quy định dung tích mà còn được xây dựng dựa trên khả năng tương thích cơ học với hệ thống xe thu gom và xe ép rác đang vận hành tại các đô thị. Đây là điểm ít được nhắc tới nhưng mang tính quyết định trong thiết kế kích thước thùng rác nhựa hiện nay.
3.1. Kích thước và dung tích tiêu chuẩn
Các mức dung tích phổ biến gồm 60L, 90L, 120L, 240L, 360L, 660L và 1100L. Tuy nhiên, con số này không được chọn ngẫu nhiên.
Ví dụ:
- Thùng 120L và 240L được thiết kế phù hợp với càng nâng tiêu chuẩn của xe ép rác đô thị, đảm bảo thao tác nâng hạ trong 6 đến 8 giây mỗi thùng.
- Thùng 660L và 1100L phù hợp với hệ thống nâng dạng trượt phía sau xe ép rác công suất lớn, thường dùng tại khu công nghiệp hoặc trung tâm thương mại.
Một điểm kỹ thuật quan trọng là tỷ lệ chiều cao và chiều rộng được tính toán để đảm bảo trọng tâm ổn định khi chứa đầy rác ướt. Nếu vượt quá tỷ lệ này, thùng dễ lật khi di chuyển trên mặt đường nghiêng 5 đến 7 độ, điều thường xảy ra tại vỉa hè đô thị.
3.2. Yêu cầu về kết cấu và độ bền
Theo tiêu chuẩn, thùng rác nhựa phải làm từ HDPE nguyên sinh hoặc vật liệu có tính chất cơ lý tương đương. Nhưng yếu tố ít được đề cập là độ dày thành thùng thường dao động từ 3,5 đến 6 mm tùy dung tích.
• Thùng 120L thường dày khoảng 3,5 đến 4 mm.
• Thùng 240L có thể dày 4,5 đến 5 mm để chịu tải từ 80 đến 100 kg rác.
Khả năng chống tia UV giúp hạn chế giòn vỡ sau 3 đến 5 năm sử dụng ngoài trời. Với thùng có bánh xe, tải trọng mỗi bánh thường đạt 100 đến 150 kg và phải chịu được ít nhất 20.000 chu kỳ lăn thử nghiệm trong điều kiện mô phỏng đường bê tông. Đây là yêu cầu kỹ thuật quan trọng nhưng ít khi được công bố rộng rãi.
3.3. Màu sắc và ký hiệu phân loại
Màu sắc không chỉ để phân biệt mà còn liên quan đến hành vi người dùng. Nghiên cứu thực tế tại các đô thị cho thấy khi màu sắc và biểu tượng in trực tiếp trên thân thùng rác nhựa với kích thước tối thiểu 15 cm, tỷ lệ bỏ rác đúng loại tăng rõ rệt so với chỉ dán nhãn giấy.
Quy định màu gồm:
- Xanh lá cho rác hữu cơ
- Xanh dương cho rác tái chế
- Đỏ cho rác nguy hại
- Xám hoặc đen cho rác còn lại
Điểm khác biệt là nhiều địa phương hiện đã yêu cầu in nổi biểu tượng thay vì dán decal để tránh bong tróc sau thời gian sử dụng ngoài trời.
3.4. Mục tiêu của tiêu chuẩn TCVN 6707:2009
Mục tiêu sâu xa của tiêu chuẩn này không chỉ là đồng bộ kích thước mà còn giảm chi phí vận hành hệ thống thu gom. Khi toàn bộ thùng rác nhựa tuân thủ chuẩn dung tích và cơ cấu nâng, xe ép rác có thể tối ưu hành trình, giảm thời gian dừng đỗ và tiết kiệm nhiên liệu.
Nói cách khác, tiêu chuẩn không chỉ phục vụ yếu tố kỹ thuật mà còn tác động trực tiếp đến chi phí môi trường và hiệu quả quản lý đô thị. Đây là góc nhìn vận hành mà ít tài liệu phổ thông đề cập, nhưng lại là nền tảng để xây dựng hệ thống thu gom rác hiện đại và bền vững.
4. Các tiêu chí để lựa chọn được kích thước của thùng rác
Chọn kích thước thùng rác nhựa không nên dựa vào cảm tính hay “ước chừng đủ dùng”, mà cần tính theo lưu lượng rác thực tế, chu kỳ đổ rác và đặc tính rác. Nếu tính đúng ngay từ đầu, bạn sẽ giảm được chi phí túi rác, thời gian thay túi và hạn chế mùi phát sinh.
4.1. Theo nhu cầu sử dụng
Thay vì chỉ nhìn vào số người sử dụng, nên ước tính theo công thức đơn giản: Dung tích thùng tối thiểu = Lượng rác trung bình mỗi ngày × Số ngày lưu trữ.
Ví dụ:
- Một người trưởng thành phát sinh khoảng 0,5 đến 0,8 kg rác sinh hoạt mỗi ngày. Gia đình 4 người tạo ra khoảng 2 đến 3 kg rác mỗi ngày. Nếu đổ rác hàng ngày, thùng rác nhựa 20 đến 30 lít là phù hợp. Nếu hai ngày mới đổ rác, nên chọn 40 đến 60 lít.
- Văn phòng 20 nhân sự chủ yếu phát sinh rác giấy và bao bì nhẹ nhưng cồng kềnh, dung tích nên từ 60 đến 120 lít dù trọng lượng không quá lớn.
Điểm ít người để ý là rác ướt chiếm ít thể tích nhưng tăng tải trọng nhanh. Nếu chọn thùng quá lớn cho rác hữu cơ, tổng khối lượng khi đầy có thể vượt quá 70 đến 80 kg, gây khó khăn khi di chuyển.

4.2. Dựa vào diện tích không gian
Không gian nhỏ không chỉ cần thùng nhỏ mà cần tính đến bán kính mở nắp và khoảng trống thao tác. Ví dụ thùng 30 lít có chiều cao khoảng 45 đến 50 cm, khi mở nắp cần thêm 15 đến 20 cm khoảng trống phía trên. Nếu đặt trong hộc tủ bếp mà không tính phần này, nắp sẽ va chạm và nhanh hỏng bản lề.
Ở hành lang, sảnh hoặc khu thương mại, thùng rác nhựa 60 đến 120 lít nên đặt sát tường và tránh khu vực dòng người di chuyển chính. Một nguyên tắc thực tế trong thiết kế vận hành là chiều rộng lối đi còn lại sau khi đặt thùng phải tối thiểu 90 cm để không cản trở lưu thông.

4.3. Dựa trên phân loại rác thải
Phân loại rác không nên chia đều dung tích giữa các thùng. Thực tế tại hộ gia đình, rác hữu cơ thường chiếm 50 đến 60 phần trăm tổng khối lượng nhưng chỉ khoảng 30 đến 40 phần trăm thể tích. Trong khi đó, rác tái chế như nhựa và giấy chiếm thể tích lớn hơn.
Vì vậy:
- Thùng rác nhựa đựng hữu cơ nên 15 đến 25 lít và có nắp kín để hạn chế mùi.
- Thùng đựng rác tái chế nên 25 đến 40 lít vì rác nhẹ nhưng cồng kềnh.
- Rác nguy hại như pin hoặc vật sắc nhọn nên dùng thùng 5 đến 10 lít, thành dày và có nắp khóa.
Góc nhìn quan trọng nhưng ít được đề cập là tối ưu tần suất thay túi thay vì tối đa dung tích. Thùng quá lớn làm rác lưu lâu, tăng vi khuẩn và mùi. Thùng vừa đủ giúp duy trì vòng quay rác ngắn hơn, môi trường sạch hơn.

5. Địa chỉ nào cung cấp đa dạng các kích thước của thùng rác?
Bạn đang tìm kiếm và lựa chọn kích thước thùng rác nhựa hãy ghé ngay đến GREENDO nơi cung cấp các loại thùng rác với đa dạng mẫu mã phù hợp mọi nhu cầu của quý khách và nhiều chính sách hỗ trợ.
- Sản phẩm đều được sản xuất chất lượng và cam kết hàng chính hãng 100%.
- Trong thời gian bảo hành là 12 tháng hỗ trợ lắp ráp, sửa chữa không mất phí .
- Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng lớn trong phạm chi gần và hỗ trợ chi phí cho đơn hàng giá trị trên toàn quốc.
- Được đổi trả sản phẩm khi phát hiện lỗi từ nhà sản xuất hay trong quá trình vận chuyển hàng bị đổ vỡ, trầy xước,…

6. Một số câu hỏi thường gặp về kích thước của thùng rác
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp của khách hàng khi mua thùng chứa rác. Chúng tôi đã giải đáp một cách rõ ràng và cụ thể cho từng vấn đề để giúp khách hàng có thêm thông tin để mua sắm dễ dàng hơn.
6.1. Kích thước của thùng rác công cộng có ảnh hưởng đến việc vận chuyển và xử lý rác thải hay không?
Thùng rác cộng đồng kích thước ảnh trực tiếp mang đến hiệu ứng chuyển tiếp và xử lý rác thải. Thùng rác lớn giúp giảm tần suất thu gom, tiết kiệm nhiên liệu và nhân công, nhưng yêu cầu phương tiện chuyên dụng với hệ thống nâng cấp và ngược lại.
6.2. Kích thước phổ biến của thùng rác nhựa công cộng là bao nhiêu?
Các kích thước thùng rác công cộng phổ biến nhất hiện nay bao gồm loại 60L, 120L, 240L, 660L phù hợp cho mọi không gian từ nhỏ đến lớn.
6.3. Kích thước thùng rác có ảnh hưởng đến giá của thùng rác hay không?
Kích thước của thùng rác có ảnh hưởng đáng kể đến giá thành sản phẩm làm yếu tố nguyên vật liệu và công nghệ sản xuất. Thùng rác kích thước lớn yêu cầu nhiều nguyên liệu hơn, bánh xe, bản lề và chắc chắn, tạo ra giá thành cao hơn.
Trên đây là tất cả những thông tin về các loại kích thước thùng rác tại GREENDO. Hy vọng sẽ cung cấp cho khách những thông tin và sự lựa chọn tốt nhất. Hãy liên hệ cho chúng tôi qua hotline 0934 794 985 để được tư vấn miễn phí và đi đơn sớm nhất.